謝新恩 xiè xīn ēn · tạ tân ân Hán Việt: tạ tân ân · Pinyin: xiè xīn ēn Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 新 (tân) + 恩 (ân)Pinyinxiè xīn ēnHán Việttạ tân ânCấu tạo謝 + 新 + 恩 · tạ + tân + ân nghĩa thành phần: tạ + tân + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.词牌名。即《临江仙》。南唐李煜有《谢新恩》词六首。参见"临江仙"。