謝杏芳 xiè xìng fāng · tạ hạnh phương Hán Việt: tạ hạnh phương · Pinyin: xiè xìng fāng Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 杏 (hạnh) + 芳 (phương)Pinyinxiè xìng fāngHán Việttạ hạnh phươngCấu tạo謝 + 杏 + 芳 · tạ + hạnh + phương nghĩa thành phần: tạ + hạnh + phương