謝羅夫 xiè luó fū · tạ la phu Hán Việt: tạ la phu · Pinyin: xiè luó fū Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 羅 (la) + 夫 (phu)Pinyinxiè luó fūHán Việttạ la phuCấu tạo謝 + 羅 + 夫 · tạ + la + phu nghĩa thành phần: tạ + la + phu