謝胡蝶 xiè hú dié · tạ hồ điệp Hán Việt: tạ hồ điệp · Pinyin: xiè hú dié Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 胡 (hồ) + 蝶 (điệp)Pinyinxiè hú diéHán Việttạ hồ điệpCấu tạo謝 + 胡 + 蝶 · tạ + hồ + điệp nghĩa thành phần: tạ + hồ + điệp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋诗人谢逸的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.宋诗人谢逸的别称。