謝謝回復 xiè xie huí fù · tạ tạ hồi phục Hán Việt: tạ tạ hồi phục · Pinyin: xiè xie huí fù Tổng quan Cấu tạo: 謝 (tạ) + 謝 (tạ) + 回 (hồi) + 復 (phục)Pinyinxiè xie huí fùHán Việttạ tạ hồi phụcCấu tạo謝 + 謝 + 回 + 復 · tạ + tạ + hồi + phục nghĩa thành phần: tạ + tạ + hồi + phục