謠言攻勢 dao ngôn công thế Hán Việt: dao ngôn công thế Tổng quan Cấu tạo: 謠 (dao) + 言 (ngôn) + 攻 (công) + 勢 (thế)Hán Việtdao ngôn công thếCấu tạo謠 + 言 + 攻 + 勢 · dao + ngôn + công + thế nghĩa thành phần: dao + ngôn + công + thế Nghĩa EngCihui 謠言攻勢 áoyán gōngshì n. rumormongering campaign