谣诼纷纭

dao trác phân vân

Hán Việt: dao trác phân vân

Tổng quan

Cấu tạo: 謠 (dao) + 諑 (trác) + 紛 (phân) + 紜 (vân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tin đồn lan rộng
  • Biên soạn There are many rumors going the rounds

Eng

  • Cihui 謠諑紛紜 áozhuófēnyún f.e. There are many rumors going the rounds
  • Tần suất từ f.e. There are many rumors going the rounds

Từ liên quan

Gần nghĩa

纷纭杂沓 · 谣诼诬谤 · 纷纭舛错