謗僧毀道 báng tăng hủy đạo Hán Việt: báng tăng hủy đạo Tổng quan Cấu tạo: 謗 (báng) + 僧 (tăng) + 毀 (hủy) + 道 (đạo)Hán Việtbáng tăng hủy đạoCấu tạo謗 + 僧 + 毀 + 道 · báng + tăng + hủy + đạo nghĩa thành phần: báng + tăng + hủy + đạo Nghĩa EngCihui 謗僧毀道 àngsēnghuǐdào f.e. respect neither Buddhist monks nor Daoist priests