谦厚 qiān hòu·khiêm hậu Hán Việt: khiêm hậu · Pinyin: qiān hòu Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.谦逊厚道。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 謙恭寬厚。《南史.卷四五.陳顯達傳》:「顯達謙厚有智計,自以人微位重,每遷官常有愧懼之色。」 Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 厚 (hậu)Pinyinqiān hòuHán Việtkhiêm hậuTừ loạitínhCấu tạo謙 + 厚 · khiêm + hậu nghĩa thành phần: khiêm + hậu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.谦逊厚道。 Từ liên quan Từ trái nghĩa矜夸