謙虛地 khiêm hư địa Hán Việt: khiêm hư địa Tổng quan Cấu tạo: 謙 (khiêm) + 虛 (hư) + 地 (địa)Hán Việtkhiêm hư địaCấu tạo謙 + 虛 + 地 · khiêm + hư + địa nghĩa thành phần: khiêm + hư + địa