謙謙君子
khiêm khiêm quân tử
Hán Việt: khiêm khiêm quân tử · Pinyin: qiān qiān jūn zǐ
Tổng quan
người khiêm tốn
Nghĩa
Việt
- Cihui người khiêm tốn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指谦虚而严格要求自己的人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谦虚谨慎﹑彬彬有礼的人。
Eng
- Cihui 謙謙君子 iānqiānjūnzǐ n. 1. modest gentleman 2. hypocritically modest person