謹頌儷安 cẩn tụng lệ an Hán Việt: cẩn tụng lệ an Tổng quan Cấu tạo: 謹 (cẩn) + 頌 (tụng) + 儷 (lệ) + 安 (an)Hán Việtcẩn tụng lệ anCấu tạo謹 + 頌 + 儷 + 安 · cẩn + tụng + lệ + an nghĩa thành phần: cẩn + tụng + lệ + an Nghĩa EngCihui 謹頌儷安 ǐnsònglì'ān f.e. <wr.> With my compliments to you and your wife.