謾都歌 mán dōu gē · mạn đô ca Hán Việt: mạn đô ca · Pinyin: mán dōu gē Tổng quan Cấu tạo: 謾 (mạn) + 都 (đô) + 歌 (ca)Pinyinmán dōu gēHán Việtmạn đô caCấu tạo謾 + 都 + 歌 · mạn + đô + ca nghĩa thành phần: mạn + đô + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 痴呆。Tân Hoa Tự Điển 1.痴呆。