謬妄

mậu vọng

Hán Việt: mậu vọng

Tổng quan

Cấu tạo: (mậu) + (vọng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 謬妄 iùwàng v.p. absurd and reckless

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

荒谬