譙周獨笑 qiáo zhōu dú xiào · tiếu chu độc tiếu Hán Việt: tiếu chu độc tiếu · Pinyin: qiáo zhōu dú xiào Tổng quan Cấu tạo: 譙 (tiếu) + 周 (chu) + 獨 (độc) + 笑 (tiếu)Pinyinqiáo zhōu dú xiàoHán Việttiếu chu độc tiếuCấu tạo譙 + 周 + 獨 + 笑 · tiếu + chu + độc + tiếu nghĩa thành phần: tiếu + chu + độc + tiếu