谱儿大

phổ nhi đại

Hán Việt: phổ nhi đại

Tổng quan

Cấu tạo: 譜 (phổ) + 兒 (nhi) + 大 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 ra vẻ ta đây
  • Biên soạn v.p. <coll.> show oneself as a big man

Eng

  • Cihui 譜兒大 ǔrdà v.p. <coll.> show oneself as a big man

Từ liên quan

Gần nghĩa

譜兒 · 谱儿 · 儿大不由爷 · 儿大不由娘