譜兒大

phổ nhi đại

Hán Việt: phổ nhi đại

Tổng quan

Cấu tạo: (phổ) + (nhi) + (đại)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 譜兒大 ǔrdà v.p. <coll.> show oneself as a big man