譜系圖 phổ hệ đồ Hán Việt: phổ hệ đồ Tổng quan Cấu tạo: 譜 (phổ) + 系 (hệ) + 圖 (đồ)Hán Việtphổ hệ đồCấu tạo譜 + 系 + 圖 · phổ + hệ + đồ nghĩa thành phần: phổ + hệ + đồ