讞讞其德

nghiện nghiện kì đức

Hán Việt: nghiện nghiện kì đức

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiện) + (nghiện) + (kì) + (đức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 讞讞其德 ànyànqídé f.e. Upright is his virtue.