譴曹獻狀

qiǎn cáo xiàn zhuàng khiển tào hiến trạng

Hán Việt: khiển tào hiến trạng · Pinyin: qiǎn cáo xiàn zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (khiển) + (tào) + (hiến) + (trạng)