谷口隱

gǔ kǒu yǐn cốc khẩu ẩn

Hán Việt: cốc khẩu ẩn · Pinyin: gǔ kǒu yǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (khẩu) + (ẩn)