谷城翁 gǔ chéng wēng · cốc thành ông Hán Việt: cốc thành ông · Pinyin: gǔ chéng wēng Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 城 (thành) + 翁 (ông)Pinyingǔ chéng wēngHán Việtcốc thành ôngCấu tạo谷 + 城 + 翁 · cốc + thành + ông nghĩa thành phần: cốc + thành + ông Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指黄石公。Tân Hoa Tự Điển 1.指黄石公。