谷山硯 gǔ shān yàn · cốc san nghiễn Hán Việt: cốc san nghiễn · Pinyin: gǔ shān yàn Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 山 (san) + 硯 (nghiễn)Pinyingǔ shān yànHán Việtcốc san nghiễnCấu tạo谷 + 山 + 硯 · cốc + san + nghiễn nghĩa thành phần: cốc + san + nghiễn