谷盆地

cốc bồn địa

Hán Việt: cốc bồn địa

Tổng quan

Cấu tạo: (cốc) + (bồn) + (địa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 谷盆地 ǔpéndì n. basin M:²kuài/¹piàn