穀類制的 cốc loại chế đích Hán Việt: cốc loại chế đích Tổng quan Cấu tạo: 穀 (cốc) + 類 (loại) + 制 (chế) + 的 (đích)Hán Việtcốc loại chế đíchCấu tạo穀 + 類 + 制 + 的 · cốc + loại + chế + đích nghĩa thành phần: cốc + loại + chế + đích