谷精草 cốc tinh thảo Hán Việt: cốc tinh thảo Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 精 (tinh) + 草 (thảo)Hán Việtcốc tinh thảoCấu tạo谷 + 精 + 草 · cốc + tinh + thảo nghĩa thành phần: cốc + tinh + thảo