谷茬地 Tổng quan Cấu tạo: 谷 (cốc) + 茬 + 地 (địa)Cấu tạo谷 + 茬 + 地 Nghĩa EngCihui 穀茬地 ǔchádì n. <topo.> fields from which millet has been harvested M:²kuài/¹piàn