豁上勁

khoát thượng kính

Hán Việt: khoát thượng kính

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (thượng) + (kính)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豁上勁 uōshang jìn v.p. <topo.> do with might and main