豁上勁 khoát thượng kính Hán Việt: khoát thượng kính Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 上 (thượng) + 勁 (kính)Hán Việtkhoát thượng kínhCấu tạo豁 + 上 + 勁 · khoát + thượng + kính nghĩa thành phần: khoát + thượng + kính Nghĩa EngCihui 豁上勁 uōshang jìn v.p. <topo.> do with might and main