豁勁兒 khoát kính nhi Hán Việt: khoát kính nhi Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 勁 (kính) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoát kính nhiCấu tạo豁 + 勁 + 兒 · khoát + kính + nhi nghĩa thành phần: khoát + kính + nhi Nghĩa EngCihui 豁勁兒 uōjìnr ►See huōjìn