豁脣兒 khoát thần nhi Hán Việt: khoát thần nhi Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 脣 (thần) + 兒 (nhi)Hán Việtkhoát thần nhiCấu tạo豁 + 脣 + 兒 · khoát + thần + nhi nghĩa thành phần: khoát + thần + nhi Nghĩa EngCihui 豁唇兒 uōchúnr ►See huōchún