豁嘴兒

khoát chủy nhi

Hán Việt: khoát chủy nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豁嘴兒 uōzuǐr ►See huōzuǐ