豁心眼

khoát tâm nhãn

Hán Việt: khoát tâm nhãn

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (tâm) + (nhãn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豁心眼 uōxīnyǎn v.o. <coll.> enlarge one's understanding