豁指頭 huō zhǐ tou · khoát chỉ đầu Hán Việt: khoát chỉ đầu · Pinyin: huō zhǐ tou Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 指 (chỉ) + 頭 (đầu)Pinyinhuō zhǐ touHán Việtkhoát chỉ đầuCấu tạo豁 + 指 + 頭 · khoát + chỉ + đầu nghĩa thành phần: khoát + chỉ + đầu