豁牙子

khoát nha tử

Hán Việt: khoát nha tử

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (nha) + (tử)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 豁牙子 uōyázi n. sb. with a missing tooth (usu. of children)