豁牙鋸齒 huō yá jù chǐ · khoát nha cứ xỉ Hán Việt: khoát nha cứ xỉ · Pinyin: huō yá jù chǐ Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 牙 (nha) + 鋸 (cứ) + 齒 (xỉ)Pinyinhuō yá jù chǐHán Việtkhoát nha cứ xỉCấu tạo豁 + 牙 + 鋸 + 齒 · khoát + nha + cứ + xỉ nghĩa thành phần: khoát + nha + cứ + xỉ