豁牙鋸齒
khoát nha cứ xỉ
Hán Việt: khoát nha cứ xỉ · Pinyin: huō yá jù chǐ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 喻器物边口残破缺损,形同锯齿。
- Tân Hoa Tự Điển 1.喻器物边口残破缺损,形同锯齿。
Hán Việt: khoát nha cứ xỉ · Pinyin: huō yá jù chǐ