豁目開襟 huò mù kāi jīn · khoát mục khai khâm Hán Việt: khoát mục khai khâm · Pinyin: huò mù kāi jīn Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 目 (mục) + 開 (khai) + 襟 (khâm)Pinyinhuò mù kāi jīnHán Việtkhoát mục khai khâmCấu tạo豁 + 目 + 開 + 襟 · khoát + mục + khai + khâm nghĩa thành phần: khoát + mục + khai + khâm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 豁目:开阔眼界;襟:襟怀,胸怀。极目远视,开阔胸襟。