豁着幹 khoát trứ cán Hán Việt: khoát trứ cán Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 着 (trứ) + 幹 (cán)Hán Việtkhoát trứ cánCấu tạo豁 + 着 + 幹 · khoát + trứ + cán nghĩa thành phần: khoát + trứ + cán Nghĩa EngCihui 豁著幹 uōzhe gàn v.p. <coll.> work with all one's might