豁落圖

huō luò tú khoát lạc đồ

Hán Việt: khoát lạc đồ · Pinyin: huō luò tú

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (lạc) + (đồ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教的符箓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教的符箓。