豁落圖 huō luò tú · khoát lạc đồ Hán Việt: khoát lạc đồ · Pinyin: huō luò tú Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 落 (lạc) + 圖 (đồ)Pinyinhuō luò túHán Việtkhoát lạc đồCấu tạo豁 + 落 + 圖 · khoát + lạc + đồ nghĩa thành phần: khoát + lạc + đồ