豁蒙樓 huō méng lóu · khoát mông lâu Hán Việt: khoát mông lâu · Pinyin: huō méng lóu Tổng quan Cấu tạo: 豁 (khoát) + 蒙 (mông) + 樓 (lâu)Pinyinhuō méng lóuHán Việtkhoát mông lâuCấu tạo豁 + 蒙 + 樓 · khoát + mông + lâu nghĩa thành phần: khoát + mông + lâu