豁虎跳

huō hǔ tiào khoát hổ khiêu

Hán Việt: khoát hổ khiêu · Pinyin: huō hǔ tiào

Tổng quan

Cấu tạo: (khoát) + (hổ) + (khiêu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种类似虎跳的动作。常用以形容欢跃。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种类似虎跳的动作。常用以形容欢跃。