豆乳

dòu rǔđậu nhũ

Hán Việt: đậu nhũ · Pinyin: dòu rǔ

Tổng quan

sữa đậu nành.; chao; đậu phụ nhự

新华 · Tân Hoa Đại lục

豆浆; 豆腐乳。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

1.豆漿。宋.洪邁《夷堅丙志.卷一三.福州異豬》:「政和七年正月,福州北門賣豆乳人家,豬夜生七子,但一為豬,餘皆人頭馬足。」 2.豆腐乳的別名。參見「豆腐乳」條。

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 乳 (nhũ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sữa đậu nành
  • Cihui chao
  • Tần suất từ sữa đậu nành , chao; 1. sữa đậu nành. 2. chao; đậu phụ nhự; chao; đậu phụ nhự
  • Biên soạn 1. soybean milk 2. fermented beancurd

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.豆漿。宋.洪邁《夷堅丙志.卷一三.福州異豬》:「政和七年正月,福州北門賣豆乳人家,豬夜生七子,但一為豬,餘皆人頭馬足。」 2.豆腐乳的別名。參見「豆腐乳」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 豆浆; 豆腐乳。

Eng

  • JMdict soy milk
  • Cihui 豆乳 òurǔ n. 1. soybean milk 2. fermented beancurd
  • Tần suất từ n. 1. soybean milk 2. fermented beancurd

ja

  • JMdict 豆乳(とうにゅう)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

豆浆