豆漿
đậu tương
Hán Việt: đậu tương · Pinyin: dòu jiāng
Tổng quan
sữa đậu nành
Nghĩa
Việt
- Cihui sữa đậu nành
- Cihui đậu tương đậu tương ☆Nước đậu, sữa đậu nành.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以黃豆磨成的漿汁,營養與牛乳相似。也稱為「豆腐漿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 食品,黄豆泡透磨成的浆,加水去渣煮开而成。也叫豆腐浆或豆乳。
Eng
- CC-CEDICT soy milk
- Cihui soy milk
ja
- JMdict soy milk