豆浆
đậu tương
Hán Việt: đậu tương · Pinyin: dòu jiāng
Tổng quan
sữa đậu nành
食品,黄豆泡透磨成的浆,加水去渣煮开而成。也叫豆腐浆或豆乳。
以黃豆磨成的漿汁,營養與牛乳相似。也稱為「豆腐漿」。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ đậu tương: sữa đậu nành; sữa đậu nành
- Biên soạn 豆漿 dòujiāng* n. soybean milk M:¹wǎn
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 以黃豆磨成的漿汁,營養與牛乳相似。也稱為「豆腐漿」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 食品,黄豆泡透磨成的浆,加水去渣煮开而成。也叫豆腐浆或豆乳。
Eng
- JMdict soy milk
- Cihui soy milk
- Tần suất từ 豆漿 dòujiāng* n. soybean milk M:¹wǎn
Đức
- Handedict Sojamilch, Sojabohnenmilch, Bohnenmilch (S, Ess)
ja
- JMdict 豆漿(とうしょう)
other
- Nguồn khác Nước đậu, sữa đậu nành