豆人纸马 đậu nhân chỉ mã Hán Việt: đậu nhân chỉ mã Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 人 (nhân) + 纸 (chỉ) + 马 (mã)Hán Việtđậu nhân chỉ mãCấu tạo豆 + 人 + 纸 + 马 · đậu + nhân + chỉ + mã nghĩa thành phần: đậu + nhân + chỉ + mã