豆嘴兒

dòu zuǐ ér đậu chủy nhi

Hán Việt: đậu chủy nhi · Pinyin: dòu zuǐ ér

Tổng quan

giá đậu nành: đậu nành ngâm

Cấu tạo: (đậu) + (chủy) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giá đậu nành: đậu nành ngâm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 泡开的大豆或刚刚露芽的大豆,做菜用。

Eng

  • Cihui 豆嘴兒 òuzuǐr ►See ²dòuzuǐ