豆寇年华

dòu kòu nián huáđậu khấu niên hoa

Hán Việt: đậu khấu niên hoa · Pinyin: dòu kòu nián huá

Tổng quan

biến thể sai của 豆蔻年華

Cấu tạo: 豆 (đậu) + 寇 (khấu) + 年 (niên) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 豆蔻年华

Eng

  • Cihui erroneous variant of 豆蔻年華; 豆蔻年华

Từ liên quan

Gần nghĩa

年华虚度 · 年华欲催 · 年华垂暮 · 年华似水