豆汁兒 đậu trấp nhi Hán Việt: đậu trấp nhi Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 汁 (trấp) + 兒 (nhi)Hán Việtđậu trấp nhiCấu tạo豆 + 汁 + 兒 · đậu + trấp + nhi nghĩa thành phần: đậu + trấp + nhi Nghĩa EngCihui 豆汁兒 òuzhīr ►See ¹dòuzhī