豆渣子 đậu tra tử Hán Việt: đậu tra tử Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 渣 (tra) + 子 (tử)Hán Việtđậu tra tửCấu tạo豆 + 渣 + 子 · đậu + tra + tử nghĩa thành phần: đậu + tra + tử Nghĩa EngCihui 豆渣子 òuzhāzi ►See dòuzhā