豆狀的 đậu trạng đích Hán Việt: đậu trạng đích Tổng quan xem pisolite Cấu tạo: 豆 (đậu) + 狀 (trạng) + 的 (đích)Hán Việtđậu trạng đíchCấu tạo豆 + 狀 + 的 · đậu + trạng + đích nghĩa thành phần: đậu + trạng + đích Nghĩa ViệtCihui xem pisolite