豆瓣皴 đậu biện thuân Hán Việt: đậu biện thuân Tổng quan Cấu tạo: 豆 (đậu) + 瓣 (biện) + 皴 (thuân)Hán Việtđậu biện thuânCấu tạo豆 + 瓣 + 皴 · đậu + biện + thuân nghĩa thành phần: đậu + biện + thuân Nghĩa EngCihui 豆瓣皴 òubàncūn n. <art> split bean wrinkle (in painting)